cayenne jasmine
Định nghĩa
Danh từ: Cây hồng môn (một loại thảo mộc thân gỗ lâu năm, thường được trồng ở Cựu Thế giới, có hoa lớn từ màu hồng đến đỏ).
Ví dụ sử dụng
- (Cây hồng môn là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều khu vườn nhiệt đới.)
- (Những bông hoa lớn từ màu hồng đến đỏ của cây hồng môn nở vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cayenne jasmine thường được dùng trong văn cảnh mô tả thực vật học hoặc làm cảnh, không phải là tên gọi phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- (Tinh dầu chiết xuất từ cây hồng môn đôi khi được dùng trong ngành nước hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Jasmine (n): cây lài, hoa nhài (một chi thực vật khác, thường có mùi thơm).
- Cayenne pepper (n): ớt cayenne (một loại ớt, không liên quan đến cây hồng môn ngoài tên gọi).
Từ đồng nghĩa
- Cape jasmine: tên gọi khác của cây hồng môn (Gardenia jasminoides).
- Gardenia: tên chi thực vật của cây hồng môn.
Các cụm từ liên quan
Không có cụm từ (phrasal verbs) liên quan đến "cayenne jasmine" vì đây là một danh từ chỉ cây cụ thể.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan đến "cayenne jasmine".